Thông tin
FC Macarthur
Contract Period:
15
- ÚcQuốc gia
-
35AGE
18/01/1991
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
AFC Champions League 2
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Asian Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
21
-
19-21
-
19
-
18
-
18
-
17
-
17
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA WCQL
|
Ả Rập Xê Út |
1 |
0 |
0 |
0
0
|