Thông tin
Rakow Czestochowa
Contract Period:
35
- SloveniaQuốc gia
-
22AGE
26/12/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
MLS Mỹ
-
Euro U21
-
NCAL Cup
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 6.2(4.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 31.3(25.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 25(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 19/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.08
Thẻ phạt
- 0.73(0.12)Sút bóng
(OT)
- 27.46(20.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.32(0.09)Sút bóng
(OT)
- 20.73(16.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
U21 Albania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Avia Swidnik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|