| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | 189 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Nigeria |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 192 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | - | - | Nigeria |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 178 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 175 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh phải | 34 | 186 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 175 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh phải | 17 | - | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh phải | 36 | 181 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Serbia |
| Tiền vệ cánh phải | 35 | 187 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Serbia |
| Hậu vệ | 22 | 175 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 184 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 183 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 188 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 176 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 186 cm | 79 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 190 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 183 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 41 | 179 cm | 68 kg | Montenegro |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 182 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 175 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh trái | 38 | 185 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 177 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 183 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 182 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 180 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 183 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 183 cm | 76 kg | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 185 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 189 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 41 | 194 cm | 84 kg | Serbia |
| Thủ môn | 20 | - | - | Serbia |
| Thủ môn | 22 | 195 cm | - | Serbia |

