Thông tin
TS Galaxy
Contract Period:
-
8
- Nam PhiQuốc gia
-
36AGE
26/08/1990
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 21/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
TS Galaxy |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SALC
|
Jacksa Spears |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Orbit College |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Richards Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Magesi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Cape Town City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Magesi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|