Thông tin
Kaizer Chiefs
Contract Period:
13
- Nam PhiQuốc gia
-
33AGE
23/02/1993
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 12/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Orlando Pirates |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
ZESCO United Ndola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Sekhukhune United |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SALC
|
Orlando Pirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Orlando Pirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SALC
|
Stellenbosch FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SALC
|
Chippa United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|