Thông tin
Paide Linnameeskond
Contract Period:
11
- GambiaQuốc gia
-
25AGE
08/01/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GFA PR
|
Falcons FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|