Thông tin
Livingston
Contract Period:
24
- Pháp,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
33AGE
01/12/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 24/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.5(0.06)Sút bóng
(OT)
- 23.47(17.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 0.66Sai lầm
- 2.44Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 31/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.24
Thẻ phạt
- 0.36(0.03)Sút bóng
(OT)
- 22(15.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.61Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.64Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 2.7Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 20.04(13.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1.54Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 2.42Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 2.92Đánh đầu thành công
- 28/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.03(0.26)Sút bóng
(OT)
- 27.77(17.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 1.77Phạm lỗi
- 1.77Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.54Sai lầm
- 3.11Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 2.34Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.76(0.12)Sút bóng
(OT)
- 23.06(17.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Livingston |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|