Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
17
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
29AGE
22/01/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 19/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.23(0.08)Sút bóng
(OT)
- 21.65(17.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 23/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.81(0.42)Sút bóng
(OT)
- 28.58(23.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
- 22/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.34(0.55)Sút bóng
(OT)
- 18.55(14.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.62Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|