Thông tin
Tobol Kostanay
Contract Period:
14
- Ma RốcQuốc gia
-
30AGE
05/06/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Nga
-
Europa League
-
Hạng hai Pháp
-
Europa Conference League
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 12/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.1(0.55)Sút bóng
(OT)
- 15.6(11.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 36.67(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Altay FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ C
|
FC Astana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Kaspyi Aktau |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Khimki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Graficar Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|