Thông tin
Wolfsburg
Contract Period:
9
- AlgeriaQuốc gia
-
26AGE
09/05/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Bolivia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Uruguay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Burkina Faso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Zimbabwe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|