Thông tin
Riga FC
Contract Period:
-
19
- GambiaQuốc gia
-
28AGE
27/12/1998
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Romania
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Africa Cup of Nations
-
26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-24
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 14/21GS/GP
- 0.71(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.38)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 23/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.57(0.6)Sút bóng
(OT)
- 10.4(7.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 1.9Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 14/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.91(0.32)Sút bóng
(OT)
- 12.5(6.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 1.55Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 1.73Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.32Đánh đầu thành công
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.63(3.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|