Thông tin
CSKA Sofia
Contract Period:
11
- Pháp,AlgeriaQuốc gia
-
28AGE
17/09/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.45(0.1)Sút bóng
(OT)
- 15.52(10.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 1.97Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 2.07Sai lầm
- 2.52Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.4(0.07)Sút bóng
(OT)
- 12.33(7.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.53Rê bóng
- 1.53Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL Cup
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Mlada Boleslav |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
FC Sevlievo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|