Thông tin
FC Copenhagen
Contract Period:
10
- Na UyQuốc gia
-
32AGE
04/08/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|