Thông tin
Haras El Hedoud
Contract Period:
99
- Ai CậpQuốc gia
-
35AGE
13/12/1991
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 24/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
El Gounah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pharco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
ZED FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Smouha SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|