Thông tin
Al Masry
Contract Period:
29
- Ai CậpQuốc gia
-
31AGE
29/10/1995
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
ZESCO United Ndola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
Kaizer Chiefs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|