Thông tin
Petrojet FC
Contract Period:
-
11
- Ai CậpQuốc gia
-
23AGE
01/01/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 23/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Wadi Degla SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|