Thông tin
- Guinea,PhápQuốc gia
-
25AGE
27/10/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.92(0.5)Sút bóng
(OT)
- 24.33(19.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.25Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.6(0.27)Sút bóng
(OT)
- 12.4(9.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 11.4(9.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.61(0.26)Sút bóng
(OT)
- 18.52(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Juve Stabia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|