Mohamed Lamine Diaby info
Thông tin
Rakow Czestochowa
Contract Period:
80
- Pháp,GuineaQuốc gia
-
25AGE
19/01/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 15/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.18(0.32)Sút bóng
(OT)
- 4.61(3.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 7/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.54(0.15)Sút bóng
(OT)
- 3.54(3.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 4.33(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Puszcza Niepolomice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Cracovia Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|