Thông tin
PAOK Saloniki
Contract Period:
2
- GuineaQuốc gia
-
29AGE
28/02/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Westerlo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Marko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Wolfsberger AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
WCPAF
|
Uganda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|