Thông tin
Ivory Coast U23
Contract Period:
- Pháp,PhápQuốc gia
-
19AGE
11/10/2007
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Pháp
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.6)Sút bóng
(OT)
- 3.6(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 6/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.29(0.41)Sút bóng
(OT)
- 4.88(3.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 8.5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.42)Sút bóng
(OT)
- 7.67(5.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stade Briochin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|