Thông tin
Valerenga
Contract Period:
7
- Na UyQuốc gia
-
30AGE
04/08/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
K-League Hàn Quốc
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
18
-
16
-
25
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.3)Sút bóng
(OT)
- 7.85(6.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Tromso IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KFAC
|
Busan Transpor Tation |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|