Thông tin
Arab Contractors
Contract Period:
9
- Ai CậpQuốc gia
-
32AGE
01/01/1994
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 12/18GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pharco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Pharco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Future FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|