Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
27AGE
15/07/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
24-25
-
25
-
24
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAF Cup
|
AS Otoho |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Zamalek |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|