Thông tin
IK Sirius FK
Contract Period:
2
- GuineaQuốc gia
-
23AGE
15/03/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thụy Điển
-
Hạng 2 Bỉ
-
VĐQG Bỉ
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 8/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 45(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34(31.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
GIF Sundsvall |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
RWDM Brussels |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
KSC Lokeren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Patro Eisden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Genk II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
AS Eupen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Mozambique |
0 |
0 |
0 |
0
1
|