Thông tin
- BeninQuốc gia
-
29AGE
10/07/1997
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 13/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 40.45(35.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 3.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 38.33(31.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.67(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 16/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 37.5(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 3.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Togo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Benin |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Ai Cập |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|