Thông tin
Norwich City
Contract Period:
37
- Úc,LiberiaQuốc gia
-
22AGE
26/03/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Úc
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AOC
|
Tromso IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Canada |
0 |
0 |
0 |
0
1
|