Thông tin
- Syria,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
29/07/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Thụy Điển
-
Asian Cup
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1(0.13)Sút bóng
(OT)
- 10.38(8.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 13.4(11.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AFC
|
Afghanistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC
|
Myanmar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Myanmar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
United Arab Emirates |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|