Thông tin
FK Rostov
Contract Period:
9
- IranQuốc gia
-
28AGE
20/12/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25
-
24
-
23-25
-
23
-
21-23
-
21-22
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
New Zealand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Costa Rica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Tanzania |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CEB AC
|
Tajikistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|