Thông tin
Al-Feiha
Contract Period:
22
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
31AGE
12/07/1995
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.16(0.03)Sút bóng
(OT)
- 31.03(26.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 24.82(20.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.54Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 29.53(24.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|