Mohammed Al Shwirekh info
Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
2
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
28AGE
19/11/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.1
0.29
Thẻ phạt
- 0.33(0.1)Sút bóng
(OT)
- 28.1(24.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 12/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 28.15(23.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 23/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.26
Thẻ phạt
- 0.39(0.13)Sút bóng
(OT)
- 35.3(29.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GCC
|
AL-Nahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|