Thông tin
Al Masry
Contract Period:
-
22
- Ai CậpQuốc gia
-
34AGE
22/09/1992
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
CR Belouizdad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Future FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
United Arab Emirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Tunisia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
Simba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|