Thông tin
Al Rayyan
Contract Period:
55
- PalestineQuốc gia
-
33AGE
18/07/1993
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
26
-
24-25
-
23-25
-
23
-
21-23
-
19-21
-
16-19
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 37.5(29.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Libya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Khor SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|