Thông tin
Al Ahli Jeddah
Contract Period:
5
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
22AGE
08/04/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 8/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 15.4(12.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.23(0.23)Sút bóng
(OT)
- 18.54(15.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 22.29(19.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 37(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Nasaf Qarshi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|