Thông tin
Al-Ettifaq
Contract Period:
15
- Nam PhiQuốc gia
-
22AGE
09/11/2004
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 16/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.81(0.24)Sút bóng
(OT)
- 15.81(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Zambia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Rwanda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al-Baten |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Lesotho |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Kholood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Supersport United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
Pyramids FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
MC Alger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|