Thông tin
Al Masry
Contract Period:
9
- Ai CậpQuốc gia
-
28AGE
01/09/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Thế vận hội Olympic
-
FIFA Club World Cup
-
25-26
-
24-25
-
25
-
24-26
-
21
-
21
Thống kê cầu thủ
- 15/19GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY LC
|
El Gounah |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
CR Belouizdad |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
ZESCO United Ndola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
Zamalek |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|