Thông tin
- Bờ Biển Ngà,MaliQuốc gia
-
25AGE
20/12/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/34GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 6.6(6.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.39)Sút bóng
(OT)
- 9.22(7.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Pau FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Nancy |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|