Thông tin
Slavia Praha
Contract Period:
13
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
27AGE
29/04/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|