Thông tin
Al-Feiha
Contract Period:
2
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
27AGE
20/05/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 19.46(16.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 25/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.32(0.03)Sút bóng
(OT)
- 34.71(30.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 24/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.19(0)Sút bóng
(OT)
- 26.44(22.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|