Thông tin
FC Pyunik
Contract Period:
95
- GuineaQuốc gia
-
29AGE
29/07/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Nga
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Belarus
-
26-27
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 2.85(2.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 5/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.69(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9(5.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 16/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Marsaxlokk FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
BKMA |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Banants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
Agia Napa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|