Thông tin
- Thụy Điển,GambiaQuốc gia
-
21AGE
31/01/2005
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 6/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.71(0.07)Sút bóng
(OT)
- 12.61(10.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 13/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.93(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15.7(12.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.23Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.29)Sút bóng
(OT)
- 7.43(6.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 12.67(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/23GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Merelbeke |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 FYR Macedonia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|