Thông tin
FC Juarez
Contract Period:
6
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
13/09/1999
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 0.83(0.25)Sút bóng
(OT)
- 29.33(23.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 42/42GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.18(0.3)Sút bóng
(OT)
- 29.27(24.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 2.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.21
Thẻ phạt
- 0.57(0.07)Sút bóng
(OT)
- 23.57(19.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 2.07Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 6/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/43GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|