Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
12
- NigeriaQuốc gia
-
28AGE
04/12/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Romania
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 13/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 9.75(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
Petrolul Ploiesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
CS Sanatatea Cluj |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|