| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | 174 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 170 cm | 66 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 181 cm | - | Montenegro |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 175 cm | 73 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 178 cm | 84 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 173 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 33 | 174 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 182 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 182 cm | 77 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 38 | 186 cm | 80 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 182 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 176 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 175 cm | 70 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 182 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 173 cm | 61 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 184 cm | 64 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 184 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 175 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 174 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 176 cm | 69 kg | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 172 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 176 cm | - | Argentina |
| Thủ môn | 32 | 176 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 28 | 185 cm | 69 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 21 | - | - | Mexico |
| Thủ môn | 22 | - | - | Mexico |

