| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 18 | 164 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 187 cm | 77 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 182 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 183 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 178 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | 180 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 176 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 187 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 189 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 38 | 183 cm | 80 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 185 cm | 78 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 181 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 175 cm | 74 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 180 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 178 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 182 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 173 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 177 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 173 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 176 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 181 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 175 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 188 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 180 cm | 70 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 35 | 188 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 19 | - | - | Uruguay |
| Thủ môn | 32 | 190 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 20 | - | - | Uruguay |

