| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Zoumana Camara | ||||
| Robin Herard | ||||
| 9 | Lacine Megnan-Pave | |||
| 11 | Mamadou Camara | |||
| 23 | Daryll Benlahlou | |||
| 39 | Jeremy Hatchi | |||
| 10 | Yassine Benhattab | |||
| 18 | Nicolas Pays | |||
| 19 | Nordan Mukiele | |||
| 22 | Axel Gueguin | |||
| 32 | Hichem Abderrebi | |||
| 37 | Lucas Da Silva | |||
| 40 | Noah Vidal-Cartoux | |||
| 12 | Oscar Eyen | |||
| 35 | Mathis Chambon | |||
| 6 | Yael Mouanga | |||
| 15 |
Julien Laporte
|
|||
| 5 | Florian Tardiau | |||
| 20 | Nabil Homssa | |||
| 44 | Theo Chennahi | |||
| 17 | Theo Sainte Luce | |||
| 28 | Yanis Zouaoui | |||
| 3 | Naoufel El Hannach | |||
| 25 | Wilfried Ndollo Bille | |||
| 58 | Alpha Sissoko | |||
| 90 | Gregory Ayem | |||
| 27 | Daylam Meddah | |||
| 77 | Everson Junior Pereira da Silva | |||
| 1 | Mathieu Michel | |||
| 31 | Simon Ngapandouetnbu | |||
| 50 | Viktor Dzodic | |||
| 60 | Kevin Kamdem | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | 182 cm | 76 kg | Pháp |
| Tiền đạo | 18 | - | 68 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 16 | 187 cm | - | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 189 cm | 71 kg | Mali |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Algeria |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 178 cm | 68 kg | Guadeloupe |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 170 cm | 59 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 177 cm | 77 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 184 cm | 72 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 172 cm | 58 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Pháp |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Pháp |
| Tiền vệ | 18 | 176 cm | 60 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Cameroon |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 183 cm | 73 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 185 cm | 82 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 181 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | - | 76 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 182 cm | 72 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 176 cm | 69 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 183 cm | 75 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | 183 cm | 66 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 172 cm | 70 kg | Cameroon |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 178 cm | 68 kg | Mali |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 185 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 187 cm | 78 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 178 cm | 75 kg | Pháp |
| Thủ môn | 35 | 188 cm | 89 kg | Pháp |
| Thủ môn | 23 | 186 cm | 74 kg | Cameroon |
| Thủ môn | 19 | 186 cm | 72 kg | Serbia |
| Thủ môn | 20 | 195 cm | - | Cameroon |



