Thông tin
Pogon Szczecin
Contract Period:
19
- SenegalQuốc gia
-
26AGE
22/11/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 9/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.12(0.06)Sút bóng
(OT)
- 3.53(2.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 14.88(12.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 14/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.19
Thẻ phạt
- 0.46(0.12)Sút bóng
(OT)
- 23.08(19.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Wisla Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Kallithea |
0 |
0 |
1 |
0
0
|