| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 44 | 183 cm | 75 kg | Nga |
| Tiền vệ | 25 | 177 cm | 70 kg | Nga |
| Tiền vệ | 30 | 178 cm | 71 kg | Nga |
| Hậu vệ | 28 | 178 cm | 77 kg | Nga |
| Hậu vệ | 25 | 180 cm | 78 kg | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 186 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 191 cm | - | Nga |
| Hậu vệ cánh trái | 39 | 180 cm | 83 kg | Nga |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 180 cm | - | Nga |
| Tiền vệ phòng ngự | 42 | 183 cm | 79 kg | Nga |
| Thủ môn | 30 | 182 cm | - | Nga |

