Thông tin
Nottingham Forest
Contract Period:
10
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
26AGE
27/01/2000
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £60 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Burnley |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|