Thông tin
- PhápQuốc gia
-
32AGE
18/08/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Siêu cúp Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRAC
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Saint-Etienne |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Reims |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
2 |
0 |
0 |
0
0
|