Thông tin
- GuineaQuốc gia
-
28AGE
27/07/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.06(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.16(0.28)Sút bóng
(OT)
- 39.81(33.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 2.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 2(0.56)Sút bóng
(OT)
- 29.97(24.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.47(0.53)Sút bóng
(OT)
- 38.13(31.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2.16Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/33GS/GP
- 0.12(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.15(0.42)Sút bóng
(OT)
- 30.42(24.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.18Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|